Preloader
  • Giờ làm việc: 07.00 am- 18.00 pm

Địa chỉ

Số 04, đường Vũ Khâm Lân, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam

Điện thoại

Hotline:0977 119 666

Phòng kinh doanh:  090 617 0123

Phòng kỹ thuật:  097 449 988

Văn phòng:  03203.863.557

Sản phẩm

Máy Cắt Tôn Thủy Lực Kruman - CLS-CNC

(8 Views)
SKU: TH000011

Liên hệ

Máy cắt tôn thủy lực Kruman - CLS-CNC Series
Tính năng nổi bật:

  • Sử dụng hệ thống thủy lực đặc biệt có độ tin cậy cao
  • Các thanh ray trượt có độ chính xác cao, khe hở ở mức tối thiểu, 
  • Điều khiển cữ sau bằng hệ thống CNC của ESTON hoặc DELEM chuyên dùng cho máy cắt xén 
  • Dao cắt trên được bố trí nghiêng dễ dàng giảm tải và cải thiện chất lượng phôi cắt
  • Các thiết bị chiếu sáng, cấp phôi tự động có thể được yêu cầu tùy theo nhu cầu của khách hàng
  • Share :

Tính năng:

  • Toàn bộ kết cấu hàn đều được xử lý nhiệt để loại bỏ ứng suất dư làm cho thiết  bị có độ bền và ổn định cao
  • Sử dụng hệ thống thủy lực đặc biệt có độ tin cậy cao
  • Các thanh ray trượt có độ chính xác cao, khe hở ở mức tối thiểu, 
  • Điều khiển cữ sau bằng hệ thống CNC của ESTON hoặc DELEM chuyên dùng cho máy cắt xén 
  • Dao cắt trên được bố trí nghiêng dễ dàng giảm tải và cải thiện chất lượng phôi cắt
  • Các thiết bị chiếu sáng, cấp phôi tự động có thể được yêu cầu tùy theo nhu cầu của khách hàng


Thông số kỹ thuật:

Model

 

Shearing thickness (mm)

Shearing width (mm)

Shearing angle (°)

Back gauge range (mm)

Strokes (1/min)

Main Motor (Kw)

CLS0625625000.5-1.520-60016-357.5
CLS0632632000.5-1.520-60014-357.5
CLS0640640000.5-1.520-60010-307.5
CLS0650650000.5-1.520-80010-3011
CLS0660660000.5-1.520-10008-2511
CLS0825825000.5-220-60014-3011
CLS0832832000.5-220-60012-3011
CLS0840840000.5-220-60010-2511
CLS0850850000.5-220-80010-2515
CLS0860860000.5-220-10008-2515
CLS0880880000.5-220-10006-2518.5
CLS12251225000.5-220-60012-2518.5
CLS12321232000.5-220-60012-2518.5
CLS12401240000.5-220-6008-2018.5
CLS12501250000.5-220-8008-2022
CLS12601260000.5-220-8006-2030
CLS12801280000.5-220-10006-2037
CLS16251625000.5-2.520-80012-2022
CLS16321632000.5-2.520-80012-2022
CLS16401640000.5-2.520-8008-1522
CLS16501650000.5-2.520-10008-1530
CLS16601660000.5-2.520-10006-1537
CLS16801680000.5-2.520-10006-1545
CLS20252025000.5-320-80010-2030
CLS20322032000.5-320-80010-2030
CLS20402040000.5-320-8008-1530
CLS20502050000.5-320-8008-1537
CLS20602060000.5-320-10006-1545
CLS20802080000.5-320-10004-1555
CLS25252525000.5-3.520-8008-1537
CLS25322532000.5-3.520-8008-1537
CLS25402540000.5-3.520-10006-1237
CLS30253025000.5-420-10006-1237
CLS30323032000.5-420-10008-1245
CLS35303530000.5-420-10008-1245
CLS40254025000.5-420-10004-1045
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây